câu cú

  1. Sentence (nói khái quát)
    • viết không thành câu cú
      to be unable to write a correct sentence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "câu cú"

câu cú
Bài văn của em cần chú ý đến câu cú cho rõ ràng, mạch lạc.